public exposure

public exposure

The new policy faced intense public exposure after the press conference.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Sự phơi bày trước công chúng, sự đưa ra ánh sáng: "public exposure" chỉ hành động hoặc trạng thái một chủ đề, vấn đề, hoặc thông tin bị đưa ra để thảo luận rộng rãi, thường gây tranh cãi hoặc thu hút sự chú ý của dư luận.

dụ sử dụng
  • (Vụ bê bối đã dẫn đến sự phơi bày trước công chúng về tham nhũng trong chính phủ.)
  • (Việc phơi bày trước công chúng về thiệt hại môi trường đã buộc công ty phải thay đổi chính sách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to face public exposure": đối mặt với sự phơi bày trước công chúng. (Người nổi tiếng đã đối mặt với sự phơi bày trước công chúng về đời tư sau những bức ảnh bị rỉ.)
  • "to seek public exposure": tìm kiếm sự chú ý của công chúng. (Các nhà hoạt động tìm kiếm sự phơi bày trước công chúng cho mục đích của họ thông qua các chiến dịch truyền thông xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Expose (động từ): phơi bày, vạch trần. (Nhà báo đã vạch trần sự thật về ô nhiễm của nhà máy.)
  • Exposure (danh từ): sự phơi bày (có thể dùng độc lập). (Sự phơi bày của tội ác đã gây sốc cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự vạch trần: chỉ hành động đưa thông tin bí mật ra ánh sáng. (Những tiết lộ của người tố giác đã dẫn đến sự vạch trần các hoạt động bất hợp pháp.)
  • Sự công khai hóa: đưa một vấn đề ra trước công chúng. (Việc công khai hóa dữ liệu đã giúp nâng cao nhận thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Expose to: phơi bày ra, khiến cho ai đó tiếp xúc với. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày trước công chúng những thực tế khắc nghiệt của chiến tranh.)
  • Come to light: được đưa ra ánh sáng (không phải phrasal verb chính xác, nhưng thường dùng đồng nghĩa). (Bằng chứng mới đã được đưa ra ánh sáng trong quá trình điều tra.)
Thành ngữ liên quan
  • To lay bare: phơi bày hoàn toàn, không che giấu. (Báo cáo đã phơi bày hoàn toàn những khiếm khuyết trong hệ thống.)
  • To bring to light: đưa ra ánh sáng, làm . (Cuộc điều tra đã đưa ra ánh sáng nhiều vụ gian lận.)